Seedling | Nghĩa của từ seedling trong tiếng Anh
/ˈsiːdlɪŋ/
- Danh Từ
- cây trồng từ hạt (đối với cây chiết hoặc ghép)
- cây con
Những từ liên quan với SEEDLING
sprout,
annual,
bush,
sapling,
slip,
shoot,
cutting,
flower,
perennial,
greenery,
creeper,
forest,
herb,
grass,
shrub