Trailing | Nghĩa của từ trailing trong tiếng Anh

/ˈtreɪlɪŋ/

  • Danh Từ
  • vạch, vệt dài
    1. a trail of blood: một vệt máu dài
    2. a trail of light: một vệt sáng
  • vết, dấu vết
    1. the trail of a snail: vết của một con ốc sên
    2. hot on the trail: theo sát, theo riết, không rời dấu vết
  • đường, đường mòn
  • (thiên văn học) đuôi, vệt
    1. the trail of a meteor: đuôi một sao băng
  • (nghĩa bóng) vết chân, đường đi
    1. on the trail of...: theo vết chân của..., theo đường của...
  • at the trail
    1. (quân sự) xách súng lõng thõng (thân súng song song với mặt đất)
  • Động từ
  • kéo, kéo lê
    1. the child trails his toy: đứa bé kéo lê cái đồ chơi
  • theo dấu vết, đuổi theo dấu vết, lùng, truy nã
    1. to trail a tiger: đuổi theo dấu vết một con hổ
    2. to trail a murderer: truy nã một kẻ giết người
  • mở một con đường mòn (trong rừng)
  • lê, quét
    1. her skirt trailed along the ground: váy cô ta quét đất
  • bò; leo (cây)
    1. the roses trailed over the cottage door: những cây hồng leo lan ra trùm lên cửa túp nhà tranh
  • đi kéo lê, lết bước
    1. to trail along: bước một cách nặng nề, lê bước
    2. to trail behind someone: lê bước tụt lại đằng sau ai
  • to trail arms
    1. (quân sự) xách súng lõng thõng (thân súng song song với mặt đất)
  • to trail one's coat-tails
    1. kiếm chuyện, gây sự cãi nhau

Những từ liên quan với TRAILING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất