Transcendental | Nghĩa của từ transcendental trong tiếng Anh

/ˌtrænˌsɛnˈdɛntl̟/

  • Tính từ
  • (triết học) tiên nghiệm
    1. transcendental philosophy: triết học tiên nghiệm
    2. transcendental cognition: nhận thức tiên nghiệm
  • (như) transcendent
  • mơ hồ, trừu tượng, không rõ ràng; huyền ảo
    1. transcendental concept: khái niệm mơ hồ
  • (toán học) siêu việt
    1. transcendental equation: phương trình siêu việt

Những từ liên quan với TRANSCENDENTAL

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất