Nghĩa của cụm từ turn left trong tiếng Anh

  • Turn left
  • Rẽ trái
  • Turn left onto Phạm Ngọc Thạch Street.
  • Quẹo trái vào đường Phạm Ngọc Thạch.
  • Should I turn left or turn right?
  • Tôi nên quẹo trái hay quẹo phải?
  • Turn left at the crossroads
  • Rẽ trái ở ngã tư
  • Should I turn left or turn right?
  • Tôi nên quẹo trái hay quẹo phải?
  • Turn left
  • Rẽ trái
  • Turn left onto Phạm Ngọc Thạch Street.
  • Quẹo trái vào đường Phạm Ngọc Thạch.
  • Turn left at the crossroads
  • Rẽ trái ở ngã tư

Những từ liên quan với TURN LEFT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất