Nghĩa của cụm từ turn around trong tiếng Anh

  • Turn around
  • Quay lại
  • Turn around
  • Quay lại
  • Should I turn left or turn right?
  • Tôi nên quẹo trái hay quẹo phải?
  • There are many well-known historic sites around here
  • Gần đây có rất nhiều di tích lịch sử nổi tiếng
  • Hi there, my name is Terry. You’re new around here, huh?
  • Xin chào, tên tôi là Terry. Anh là người mới ở đây phải không?

Những từ liên quan với TURN AROUND

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất