Tweed | Nghĩa của từ tweed trong tiếng Anh

/ˈtwiːd/

  • Danh Từ
  • vải tuýt
  • (số nhiều) quần áo may bằng vải tuýt

Những từ liên quan với TWEED

fleece, hair
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất