Unobserved | Nghĩa của từ unobserved trong tiếng Anh

/ˌʌnəbˈzɚvd/

  • Tính từ
  • không ai thấy, không ai để ý

Những từ liên quan với UNOBSERVED

dark, occult, invisible, imaginary, personally
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất