Unplanned | Nghĩa của từ unplanned trong tiếng Anh

/ˌʌnˈplænd/

  • Tính từ
  • không có kế hoạch

Những từ liên quan với UNPLANNED

haphazard, fortuitous, spontaneous, random
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất