Unravel | Nghĩa của từ unravel trong tiếng Anh

/ˌʌnˈrævəl/

  • Động từ
  • tháo ra, gỡ mối (chỉ)
  • (nghĩa bóng) làm cho ra manh mối; làm sáng tỏ
    1. to unravel a mystery: làm ra manh mối một điều bí mật
  • sổ sợi x ra (quần áo)

Những từ liên quan với UNRAVEL

separate, free, disclose, decipher, disentangle, ravel, explain, disengage, resolve, solve, faze
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất