Unrecorded | Nghĩa của từ unrecorded trong tiếng Anh

/ˌʌnrɪˈkoɚdəd/

  • Tính từ
  • không được ghi
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất