Unreported | Nghĩa của từ unreported trong tiếng Anh

/ˌʌnrɪˈpoɚtəd/

  • Tính từ
  • không được kể lại, không được thuật lại
  • không được báo cáo, không được tường trình
  • không được viết thành bài phóng sự
  • không bị trình báo, không bị tố giác

Những từ liên quan với UNREPORTED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất