Upward | Nghĩa của từ upward trong tiếng Anh

/ˈʌpwɚd/

  • Tính từ
  • đi lên, hướng lên, lên
    1. an upward glance: cái nhìn lên
  • Trạng Từ
  • lên, hướng lên, đi lên, về phía trên
    1. to look upward: nhìn lên
  • hn, trên
    1. children of five year and upward: trẻ lên năm và trên năm tuổi
  • upwards of
    1. hn

Những từ liên quan với UPWARD

skyward, higher
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất