Vile | Nghĩa của từ vile trong tiếng Anh

/ˈvajəl/

  • Tính từ
  • hèn hạ, đê hèn
    1. vile language: giọng lưỡi hèn hạ
    2. vile offence: sự xúc phạm đê hèn
  • tồi, kém, không có giá trị
  • (thông tục) thật là xấu, khó chịu
    1. vile weather: thời tiết thật là xấu
    2. a vile temper: tính tình khó chịu
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất