Watcher | Nghĩa của từ watcher trong tiếng Anh

/ˈwɑːtʃɚ/

  • Danh Từ
  • người thức canh, người canh đêm
  • người rình
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người quan sát theo dõi (tình hình)
    1. Vietnam watcher: người quan sát theo dõi tình hình Việt nam

Những từ liên quan với WATCHER

onlooker, keeper, sentinel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất