Whir | Nghĩa của từ whir trong tiếng Anh

/ˈwɚ/

  • Danh Từ
  • tiếng kêu vù vù; tiếng kêu vo vo
  • Động từ
  • kêu vù vù; kêu vo vo (máy chân vịt, cánh quạt...)

Những từ liên quan với WHIR

revolve, hum, sound, bustle, move
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất