Wholesome | Nghĩa của từ wholesome trong tiếng Anh

/ˈhoʊlsəm/

  • Tính từ
  • lành, không độc
    1. wholesome climate: khí hậu lành
    2. wholesome food: thức ăn lành
  • khoẻ mạnh, tráng kiện
    1. a wholesome person: một người khoẻ mạnh
  • (nghĩa bóng) bổ ích, lành mạnh
    1. wholesome advice: lời khuyên bổ ích
    2. a wholesome book: quyển sách lành mạnh
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất