Winter | Nghĩa của từ winter trong tiếng Anh

/ˈwɪntɚ/

  • Danh Từ
  • mùa đông
    1. in winter: về mùa đông
  • (th ca) năm, tuổi
    1. a man of sixty winters: một người sáu mưi tuổi
  • (th ca) lúc tuổi già
    1. to stand on winter's verge: sắp về già
  • Tính từ
  • (thuộc) mùa đông
    1. winter season: mùa đông
    2. winter life: cuộc sống về mùa đông
    3. winter quarters: ni đóng quân mùa đông
    4. winter sleep: sự ngủ đông
  • Động từ
  • trú đông, tránh rét
    1. to winter in the south: tránh rét ở miền nam
  • qua đông (cây cỏ...)
  • đưa đi trú đông; đưa đi ăn cỏ để tránh rét
    1. to winter the cattle: đưa vật nuôi đi tránh rét

Những từ liên quan với WINTER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất