Yaw | Nghĩa của từ yaw trong tiếng Anh

/ˈjɑː/

  • Danh Từ
  • sự đi trệch đường (tàu thuỷ); sự bay trệch đường (máy bay)
  • Động từ
  • đi trệch đường (tàu thuỷ); bay trệch đường (máy bay)

Những từ liên quan với YAW

veer, bank, deviate, curve
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất