PC | Mean of PC in English Dictionary

/ˌpiːˈsiː/

  • Peace Corps
  • politically correct; political correctness
  • police constable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất