Biff | Mean of biff in English Dictionary

/ˈbɪf/

  • Verb
  • to hit (someone) hard especially with your hand or fist
    1. She biffed [=whacked] him on the head.

Những từ liên quan với BIFF

slug, crack, strike, punch, clout, lick, pound, knock, smack, hit, cuff, belt, slap
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất