Bimbo | Mean of bimbo in English Dictionary

/ˈbɪmboʊ/

  • Noun
  • an attractive but stupid woman
    1. Her husband ran off with some bimbo.

Những từ liên quan với BIMBO

jade, moll, babe, female, dame, lady, miss, girl, lassie, chick, skirt, honey, floozy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất