Canary | Mean of canary in English Dictionary

/kəˈneri/

  • Noun
  • a small usually yellow or green tropical bird that is often kept in a cage

Những từ liên quan với CANARY

hum, straw, serenade, blabbermouth, shout, bare, announcer, lemon, ecru, nude, croon, intone, ochre
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất