Courtroom | Mean of courtroom in English Dictionary

/ˈkoɚtˌruːm/

  • Noun
  • a room in which legal cases are heard

Những từ liên quan với COURTROOM

judiciary, judgment, court, magistrate, courthouse, bar
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất