Cove | Mean of cove in English Dictionary

/ˈkoʊv/

  • Noun
  • a small area of ocean that is partly surrounded by land
    1. a coastline dotted with coves
  • a man
    1. a genial cove

Những từ liên quan với COVE

nook, harbor, sound, creek, slough, estuary, hole, cave, lagoon, retreat, cavern, bayou, bight
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất