Crevice | Mean of crevice in English Dictionary

/ˈkrɛvəs/

  • Noun
  • a narrow opening or crack in a hard surface and especially in rock

Những từ liên quan với CREVICE

chink, division, chasm, crevasse, cut, split, hole, fissure, rent, cranny, abyss, interstice, gap, precipice, rift
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất