Crumbly | Mean of crumbly in English Dictionary

/ˈkrʌmbəli/

  • easily broken into small pieces
    1. crumbly soil
    2. a crumbly cheese

Những từ liên quan với CRUMBLY

short, crunchy, breakable, friable, frail, powdery, fragile
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất