Cunt | Mean of cunt in English Dictionary

/ˈkʌnt/

  • Noun
  • a woman's sexual organs

Những từ liên quan với CUNT

puss, slit, pussy, slut, cherry, muff, beaver, snatch
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất