Pussy | Mean of pussy in English Dictionary

/ˈpʊsi/

  • Noun
  • a cat or kitten
  • a woman's sex organs
  • sexual intercourse with a woman
  • a weak and cowardly man
    1. He got into a fight when someone called him a pussy.

Những từ liên quan với PUSSY

cherry, muff, beaver, snatch, cunt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất