Dreck | Mean of dreck in English Dictionary

/ˈdrɛk/

  • Noun
  • something that is of very bad quality
    1. The movie was pure dreck.

Những từ liên quan với DRECK

hogwash, litter, mud, leavings, rubbish, muck, scrap, junk, excrement, rubble, slop, debris, dross, offal, rummage
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất