Galleon | Mean of galleon in English Dictionary

/ˈgælijən/

  • Noun
  • a large sailing ship used especially by the Spanish in the 1500s and 1600s

Những từ liên quan với GALLEON

bark, ship, jack, brig, skiff, sloop, cutter, clipper, galley, catamaran, dory, ketch
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất