Gawky | Mean of gawky in English Dictionary

/ˈgɑːki/

  • awkward and clumsy
    1. a tall, gawky teenager

Những từ liên quan với GAWKY

gauche, maladroit, rustic, lumpy, awkward, clownish, lumpish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất