Glacial | Mean of glacial in English Dictionary
/ˈgleɪʃəl/
- of or relating to glaciers
- glacial flow/ice
- a glacial lake
- glacial erosion
- very cold
- a glacial wind
- a glacial stare
- very slow
- Progress on the bill has been glacial.
- a glacial pace
/ˈgleɪʃəl/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày