Icy | Mean of icy in English Dictionary

/ˈaɪsi/

  • covered with ice
    1. icy roads/sidewalks
  • very cold
    1. icy weather
    2. an icy cold [=ice-cold] wind
  • not friendly or kind
    1. an icy [=cold, frigid] stare

Những từ liên quan với ICY

bitter, frosty, stony, cold, raw, glaring, biting, chilling, distant, forbidding, glacial, steely, chilly
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất