Gunboat | Mean of gunboat in English Dictionary

/ˈgʌnˌboʊt/

  • Noun
  • a small ship with guns
  • the threat to use military force against a country as a way of forcing the country to do something

Những từ liên quan với GUNBOAT

bottle, submarine, cutter, aluminum, frigate, bucket, package, canister, battleship, receptacle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất