Hey | Mean of hey in English Dictionary

/ˈheɪ/

Những từ liên quan với HEY

hi, howdy, oh, alas, hello, boo, amen, er, shucks, ouch, hurrah, exclamation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất