Homespun | Mean of homespun in English Dictionary

/ˈhoʊmˌspʌn/

  • plain and simple
    1. People enjoy his folksy, homespun manner.

Những từ liên quan với HOMESPUN

rough, ordinary, handmade, homemade, simple
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất