Humanoid | Mean of humanoid in English Dictionary

/ˈhjuːməˌnoɪd/

  • looking or acting like a human
    1. humanoid robots
    2. The movie is about humanoid aliens invading Earth.

Những từ liên quan với HUMANOID

biped, fallible, civilized, anthropoid, personal
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất