Biped | Mean of biped in English Dictionary

/ˈbaɪˌpɛd/

  • Noun
  • a 2-footed animal
    1. Human beings are bipeds.

Những từ liên quan với BIPED

mortal, being, individual, humanoid, body, child, soul, civilized, anthropoid, personage, personal
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất