Lei | Mean of lei in English Dictionary

/ˈleɪ/

  • Noun
  • a necklace of flowers that is given to a visitor in Hawaii

Những từ liên quan với LEI

bay, ring, pot, crown, coronet, festoon, bouquet, loop, circlet, posy, band, ringlet, laurel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất