Mansion | Mean of mansion in English Dictionary

/ˈmænʃən/

  • Noun
  • a large and impressive house
    1. a mansion with 10 bedrooms and an indoor swimming pool

Những từ liên quan với MANSION

estate, habitation, castle, abode, residence, hall, manor, château, seat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất