Mocha | Mean of mocha in English Dictionary

/ˈmoʊkə/

  • Noun
  • a drink that is a mixture of coffee and chocolate
    1. a cup of mocha

Những từ liên quan với MOCHA

brew, demitasse, cappuccino, perk, ink, joe
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất