Mussel | Mean of mussel in English Dictionary

/ˈmʌsəl/

  • Noun
  • a type of shellfish that has a long dark shell

Những từ liên quan với MUSSEL

scallop, prawn, barnacle, shrimp, conch, oyster, crayfish, mollusk, snail
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất