Prawn | Mean of prawn in English Dictionary

/ˈprɑːn/

  • Noun
  • a large shrimp
  • a small lobster with long, slender claws

Những từ liên quan với PRAWN

scallop, mussel, barnacle, shrimp, conch, oyster, crayfish, mollusk, snail
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất