Nought | Mean of nought in English Dictionary

/ˈnɑːt/

  • Noun
  • the number 0
    1. One million is a 1 with six noughts after it.

Những từ liên quan với NOUGHT

nix, love, nonentity, nadir, oblivion, aught, naught, scratch, none, bottom, blank, cipher, nobody, nil
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất