Pinhole | Mean of pinhole in English Dictionary

/ˈpɪnˌhoʊl/

  • Noun
  • a very small hole made by a pin or in some other way
    1. The water was leaking through a pinhole in the pipe.
    2. pinhole leaks

Những từ liên quan với PINHOLE

stab, gash, jab, eye, slit, passage, space, chasm, cut, slot, fissure, perforation, interstice, prickle, jag
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất