Rancher | Mean of rancher in English Dictionary

/ˈræntʃɚ/

  • Noun
  • a person who lives or works on a ranch
    1. a cattle rancher

Những từ liên quan với RANCHER

shepherd, hand, cattleman, stockman, farmer, herdsman, drover, cowgirl
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất