Raspy | Mean of raspy in English Dictionary

/ˈræspi/

  • having a rough, harsh sound
    1. Her voice was raspy from yelling so much.

Những từ liên quan với RASPY

gruff, gravelly, cracked, harsh, husky, grating
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất