Razz | Mean of razz in English Dictionary

/ˈræz/

  • Verb
  • to make playful or unkind comments about (someone)
    1. We razzed the other team's pitcher.
    2. Quit razzing me!

Những từ liên quan với RAZZ

kid, chaff, joke, raspberry, banter, heckle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất