Saltwater | Mean of saltwater in English Dictionary

/ˈsɑːltˌwɑːtɚ/

  • of, relating to, or living in salt water
    1. saltwater fish
    2. a saltwater pond

Những từ liên quan với SALTWATER

nautical, shore, naval, sea, seashore, maritime, aquatic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất