Scathing | Mean of scathing in English Dictionary

/ˈskeɪðɪŋ/

  • very harsh or severe
    1. a scathing review of the book
    2. a scathing look/comment

Những từ liên quan với SCATHING

scorching, cutting, scornful, brutal, sarcastic, biting, caustic, salty, harsh, severe, searing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất